core drill

Học thuật
Thân thiện
core drill

A geologist uses a core drill to extract a sample from a rock formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khoan lấy mẫu lõi: Một loại máy khoan đặc biệt được sử dụng để khoan lấy ra một mẫu vật liệu hình trụ (gọi là lõi khoan) từ lòng đất, tông, đá hoặc các vật liệu khác.
    • Mũi khoan lấy mẫu lõi: Phần đầu khoan rỗng (hình ống) của máy khoan, chức năng cắt giữ lại mẫu vật liệu bên trong khi khoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologists used a core drill to extract samples from the bedrock. (Các nhà địa chất đã sử dụng một máy khoan lấy mẫu lõi để lấy các mẫu vật từ nền đá.)
    • We need to replace the worn-out core drill bit before starting the concrete sampling. (Chúng ta cần thay thế mũi khoan lấy mẫu lõi đã bị mòn trước khi bắt đầu lấy mẫu tông.)
    • The core drill operation revealed several layers of sedimentary rock. (Hoạt động khoan lấy mẫu lõi đã tiết lộ nhiều lớp đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diamond core drill": máy/mũi khoan lấy mẫu lõi gắn kim cương, thường dùng để khoan vật liệu cứng như tông cốt thép hoặc đá granite.
    • For this tough granite, we'll need a diamond core drill. (Với khối đá granite cứng này, chúng ta sẽ cần một máy khoan lấy mẫu lõi gắn kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Core drilling (n): hoạt động/kỹ thuật khoan lấy mẫu lõi.
    • Core drilling is essential for mineral exploration. (Kỹ thuật khoan lấy mẫu lõi rất cần thiết cho việc thăm dò khoáng sản.)
  • Core sample (n): mẫu lõi (vật liệu hình trụ được lấy ra từ lòng đất hoặc vật thể).
    • The core sample showed evidence of ancient plant life. (Mẫu lõi cho thấy bằng chứng về sự sống thực vật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Core barrel: ống lấy mẫu lõi (một bộ phận của máy khoan lấy mẫu lõi).
  • Rock drill: máy khoan đá (nghĩa rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũng lấy được mẫu lõi nguyên vẹn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

core drill

A geologist uses a core drill to extract a sample from a rock formation.

Noun
  1. khoan địa chất hay khoan mẫu lõi